Từ · HSK 6

hùng vĩ, lộng lẫy

Âm Hán-Việt: tráng lệ
zhuàngthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 壯麗
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tráng lệ” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这里的风景很壮丽。
Zhè lǐ de fēng jǐng hěn zhuàng lì.
Phong cảnh ở đây rất tráng lệ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.