Từ · HSK 6

danh tiếng, uy tín

Âm Hán-Việt: thanh dự
shēngthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 聲譽
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thanh dự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这所学校声誉很好。
Zhè suǒ xué xiào shēng yù hěn hǎo.
Trường này danh tiếng rất tốt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.