Từ · HSK 6

phục sinh, sống lại

Âm Hán-Việt: phục hoạt
thanh 4 · rơi xuốnghuóthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 複活
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phục hoạt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他好像复活了。
Tā hǎo xiàng fù huó le.
Anh ấy như sống lại vậy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.