Từ · HSK 6

thoả hiệp

Âm Hán-Việt: thoả hiệp
tuǒthanh 3 · võng rồi lênxiéthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 妥協
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “thoả hiệp” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
双方都不肯妥协。
Shuāng fāng dōu bù kěn tuǒ xié.
Cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.