Từ · HSK 5

tư thế, dáng điệu

Âm Hán-Việt: tư thế
thanh 1 · cao đềushìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 姿勢
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tư thế” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他的姿势不太对。
Tā de zī shì bú tài duì.
Tư thế của anh ấy không đúng lắm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.