Từ · HSK 5

truyền thông, phương tiện

Âm Hán-Việt: môi thể
méithanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 媒體
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “môi thể” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
媒体报道了这件事。
Méi tǐ bào dào le zhè jiàn shì.
Truyền thông đưa tin về việc này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.