Từ · HSK 6

lỗ, hốc

Âm Hán-Việt: khổng
kǒngthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khổng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
墙上有个小孔。
Qiáng shang yǒu gè xiǎo kǒng.
Trên tường có một lỗ nhỏ.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.