Từ · HSK 6

nuôi dưỡng, ấp ủ

Âm Hán-Việt: dựng dục
yùnthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dựng dục” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这片土地孕育了文明。
Zhè piàn tǔ dì yùn yù le wén míng.
Mảnh đất này thai nghén nền văn minh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.