Từ · HSK 6

truyện ngụ ngôn

Âm Hán-Việt: ngụ ngôn
thanh 4 · rơi xuốngyánthanh 2 · đi lên
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “ngụ ngôn” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是一则寓言。
Zhè shì yì zé yù yán.
Đây là một câu chuyện ngụ ngôn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.