Đọc rời từng chữ là dǎo yǎn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 導演
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “đạo diễn” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这部电影的导演很有名。
Zhè bù diàn yǐng de dǎo yǎn hěn yǒu míng.
Đạo diễn phim này rất nổi tiếng.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.