Từ · HSK 6

nhậm chức

Âm Hán-Việt: tựu chức
jiùthanh 4 · rơi xuốngzhíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 就職
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tựu chức” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他今天正式就职。
Tā jīn tiān zhèng shì jiù zhí.
Hôm nay ông ấy chính thức nhậm chức.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.