Từ · HSK 6

trưng bày, thể hiện

Âm Hán-Việt: triển thị
zhǎnthanh 3 · võng rồi lênshìthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “triển thị” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他向大家展示成果。
Tā xiàng dà jiā zhǎn shì chéng guǒ.
Anh ấy trưng bày thành quả cho mọi người.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.