Từ · HSK 6

sụp đổ, suy sụp

Âm Hán-Việt: băng hội
bēngthanh 1 · cao đềukuìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 崩潰
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “băng hội” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的精神快崩溃了。
Tā de jīng shén kuài bēng kuì le.
Tinh thần anh ấy sắp sụp đổ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.