Từ · HSK 6

lều, lán

Âm Hán-Việt: trướng bồng
zhàngthanh 4 · rơi xuốngpengthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 帳篷
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trướng bồng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们在山上搭帐篷。
Tā men zài shān shang dā zhàng peng.
Họ dựng lều trên núi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.