Từ · HSK 6

nhận lời mời

Âm Hán-Việt: ứng yêu
yìngthanh 4 · rơi xuốngyāothanh 1 · cao đều
Phồn thể: 應邀
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ứng yêu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他应邀来参加。
Tā yìng yāo lái cān jiā.
Anh ấy nhận lời mời đến dự.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.