Từ · HSK 6

đổ nát, phế tích

Âm Hán-Việt: phế khư
fèithanh 4 · rơi xuốngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 廢墟
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phế khư” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
战后这里成了废墟。
Zhàn hòu zhè lǐ chéng le fèi xū.
Sau chiến tranh nơi đây thành phế tích.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.