Từ · HSK 6

động cơ

Âm Hán-Việt: dẫn kình
yǐnthanh 3 · võng rồi lênqíngthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dẫn kình” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这辆车的引擎坏了。
Zhè liàng chē de yǐn qíng huài le.
Động cơ xe này hỏng rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.