Từ · HSK 5

mãnh liệt, mạnh mẽ

Âm Hán-Việt: cường liệt
qiángthanh 2 · đi lênlièthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 強烈
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cường liệt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他强烈反对这个决定。
Tā qiáng liè fǎn duì zhè gè jué dìng.
Anh ấy phản đối mạnh mẽ quyết định này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.