Từ · HSK 5

tình nguyện viên

Âm Hán-Việt: chí nguyện giả
zhìthanh 4 · rơi xuốngyuànthanh 4 · rơi xuốngzhěthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 志願者
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chí nguyện giả” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是一名志愿者。
Tā shì yì míng zhì yuàn zhě.
Anh ấy là một tình nguyện viên.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.