Từ · HSK 6

u sầu, buồn rầu

Âm Hán-Việt: ưu úc
yōuthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 憂郁
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ưu úc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的眼神有些忧郁。
Tā de yǎn shén yǒu xiē yōu yù.
Ánh mắt anh ấy hơi u buồn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.