Từ · HSK 6

sợ hãi, khiếp sợ

Âm Hán-Việt: khủng cụ
kǒngthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 恐懼
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khủng cụ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他心里充满恐惧。
Tā xīn lǐ chōng mǎn kǒng jù.
Trong lòng anh ấy đầy sợ hãi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.