Từ · HSK 5

lặng lẽ, âm thầm

Âm Hán-Việt: tiễu tiễu
qiāothanh 1 · cao đềuqiāothanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiễu tiễu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他悄悄地走了。
Tā qiāo qiāo de zǒu le.
Anh ấy lặng lẽ đi mất.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.