Từ · HSK 6

gây họa, gây rắc rối

Âm Hán-Việt: nhạ hoạ
thanh 3 · võng rồi lênhuòthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 惹禍
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhạ hoạ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这孩子又惹祸了。
Zhè hái zi yòu rě huò le.
Đứa bé này lại gây chuyện rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.