Từ · HSK 6

đề phòng, cảnh giác

Âm Hán-Việt: giới bị
jièthanh 4 · rơi xuốngbèithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 戒備
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giới bị” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他对陌生人很戒备。
Tā duì mò shēng rén hěn jiè bèi.
Anh ấy rất đề phòng người lạ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.