Từ · HSK 6

chiến đấu, đánh nhau

Âm Hán-Việt: chiến đấu
zhànthanh 4 · rơi xuốngdòuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 戰鬥
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “chiến đấu” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
战斗持续了三天。
Zhàn dòu chí xù le sān tiān.
Trận đánh kéo dài ba ngày.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.