Từ · HSK 6

chiến lược

Âm Hán-Việt: chiến lược
zhànthanh 4 · rơi xuốnglüèthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 戰略
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “chiến lược” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
公司调整了战略。
Gōng sī tiáo zhěng le zhàn lüè.
Công ty đã điều chỉnh chiến lược.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.