Từ · HSK 6

gửi hàng

Âm Hán-Việt: thác vận
tuōthanh 1 · cao đềuyùnthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 托運
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thác vận” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
行李已经托运了。
Xíng li yǐ jīng tuō yùn le.
Hành lý đã ký gửi rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.