Từ · HSK 6

đầu hàng

Âm Hán-Việt: đầu hàng
tóuthanh 2 · đi lênxiángthanh 2 · đi lên
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “đầu hàng” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
敌人最后投降了。
Dí rén zuì hòu tóu xiáng le.
Cuối cùng quân địch đầu hàng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.