Từ · HSK 6

nuôi nấng

Âm Hán-Việt: phủ dưỡng
thanh 2 · đi lênyǎngthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là fǔ yǎng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 撫養
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phủ dưỡng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她一个人抚养孩子。
Tā yí gè rén fǔ yǎng hái zi.
Cô ấy một mình nuôi con.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.