Từ · HSK 6

gậy

Âm Hán-Việt: quải trượng
guǎithanh 3 · võng rồi lênzhàngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quải trượng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他买了一根拐杖。
Tā mǎi le yì gēn guǎi zhàng.
Ông ấy mua một cây gậy chống.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.