Từ · HSK 6

nỗ lực phấn đấu, vật lộn

Âm Hán-Việt: bính bác
pīnthanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bính bác” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他一直在努力拼搏。
Tā yì zhí zài nǔ lì pīn bó.
Anh ấy luôn nỗ lực phấn đấu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.