Từ · HSK 5

tiếp tục, kéo dài

Âm Hán-Việt: trì tục
chíthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 持續
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trì tục” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
雨持续了三天。
Yǔ chí xù le sān tiān.
Mưa kéo dài ba ngày.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.