Từ · HSK 6

xúi giục, khiêu khích

Âm Hán-Việt: khiêu bát
tiǎothanh 3 · võng rồi lênthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 挑撥
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khiêu bát” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
别挑拨他们的关系。
Bié tiǎo bō tā men de guān xì.
Đừng ly gián quan hệ của họ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.