Từ · HSK 6

trói buộc

Âm Hán-Việt: khổn bảng
kúnthanh 2 · đi lênbǎngthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là kǔn bǎng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 捆綁
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khổn bảng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他把行李捆绑好了。
Tā bǎ xíng li kǔn bǎng hǎo le.
Anh ấy buộc hành lý xong rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.