Từ · HSK 6

cướp bóc, tước đoạt

Âm Hán-Việt: lược đoạt
lüèthanh 4 · rơi xuốngduóthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 掠奪
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lược đoạt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们掠夺了村子。
Tā men lüè duó le cūn zi.
Chúng cướp bóc ngôi làng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.