Từ · HSK 6

nói dối

Âm Hán-Việt: tát hoang
thanh 1 · cao đềuhuǎngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 撒謊
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tát hoang” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他从不撒谎。
Tā cóng bù sā huǎng.
Anh ấy chưa từng nói dối.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.