Từ · HSK 6

đấu tranh

Âm Hán-Việt: đấu tranh
dòuthanh 4 · rơi xuốngzhēngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 鬥爭
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “đấu tranh” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他们进行了长期斗争。
Tā men jìn xíng le cháng qī dòu zhēng.
Họ tiến hành đấu tranh lâu dài.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.