Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thi triển” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在这里施展才能。
Tā zài zhè lǐ shī zhǎn cái néng.
Anh ấy thi thố tài năng ở đây.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.