Từ · HSK 6

rõ rệt, nổi bật

Âm Hán-Việt: hiển trứ
xiǎnthanh 3 · võng rồi lênzhùthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 顯著
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hiển trứ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的进步很显著。
Tā de jìn bù hěn xiǎn zhù.
Tiến bộ của anh ấy rất rõ rệt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.