Từ · HSK 5

chóng mặt, hoa mắt

Âm Hán-Việt: vựng
yūnthanh 1 · cao đều
Phồn thể:
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vựng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我坐车会晕。
Wǒ zuò chē huì yūn.
Tôi đi xe hay bị say.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.