Từ · HSK 6

chỉ số IQ

Âm Hán-Việt: trí thương
zhìthanh 4 · rơi xuốngshāngthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trí thương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的智商很高。
Tā de zhì shāng hěn gāo.
Chỉ số thông minh của anh ấy rất cao.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.