Từ · HSK 6

tạm thời

Âm Hán-Việt: tạm thả
zànthanh 4 · rơi xuốngqiěthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 暫且
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tạm thả” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这件事暂且放下。
Zhè jiàn shì zàn qiě fàng xià.
Việc này tạm gác lại.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.