Từ · HSK 6

xây dựng, tạo dựng

Âm Hán-Việt: thụ lập
shùthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 樹立
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thụ lập” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他树立了好榜样。
Tā shù lì le hǎo bǎng yàng.
Anh ấy nêu tấm gương tốt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.