Từ · HSK 6

tấm gương, gương mẫu

Âm Hán-Việt: bảng dạng
bǎngthanh 3 · võng rồi lênyàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 榜樣
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bảng dạng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是我们的榜样。
Tā shì wǒ men de bǎng yàng.
Anh ấy là tấm gương của chúng tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.