Từ · HSK 6

vui lòng, yên lòng

Âm Hán-Việt: hân uý
xīnthanh 1 · cao đềuwèithanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hân uý” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
看到他进步我很欣慰。
Kàn dào tā jìn bù wǒ hěn xīn wèi.
Thấy anh ấy tiến bộ tôi rất mừng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.