Từ · HSK 6

chán nản, thất vọng

Âm Hán-Việt: trở táng
thanh 3 · võng rồi lênsàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 沮喪
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trở táng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
失败让他很沮丧。
Shī bài ràng tā hěn jǔ sàng.
Thất bại khiến anh ấy chán nản.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.