Từ · HSK 6

cây đại thụ, bậc thầy

Âm Hán-Việt: thái đẩu
tàithanh 4 · rơi xuốngdǒuthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 泰鬥
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thái đẩu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是这一行的泰斗。
Tā shì zhè yì háng de tài dǒu.
Ông ấy là bậc thái đẩu của ngành này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.