Từ · HSK 6

thương lượng, bàn bạc

Âm Hán-Việt: hiệp đàm
qiàthanh 4 · rơi xuốngtánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 洽談
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hiệp đàm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
两家公司在洽谈合作。
Liǎng jiā gōng sī zài qià tán hé zuò.
Hai công ty đang bàn bạc hợp tác.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.