Từ · HSK 6

phái đi, điều động

Âm Hán-Việt: phái khiển
pàithanh 4 · rơi xuốngqiǎnthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phái khiển” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
公司派遣他去外地。
Gōng sī pài qiǎn tā qù wài dì.
Công ty phái anh ấy đi tỉnh khác.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.