Từ · HSK 6

đậm, sâu sắc

Âm Hán-Việt: nồng hậu
nóngthanh 2 · đi lênhòuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 濃厚
Khoan đã — chưa chắc đúng. Ghép âm Hán-Việt ra “nồng hậu”, một từ tiếng Việt có thật, nghe quen nên rất dễ tin là mình đã hiểu. Nhưng khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy tra nghĩa thật trước khi dùng từ này.
Câu ví dụ thực tế
他对历史兴趣浓厚。
Tā duì lì shǐ xìng qù nóng hòu.
Anh ấy hứng thú nồng hậu với lịch sử.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.